Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚薄规厚薄規

hòu bó guī

厚薄规 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚薄规 trong tiếng Việt

thước đo khe hở

Tra từ liên quan