候车室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
候车室
phòng chờ (xe lửa, xe buýt, v.v.)
Giản thể候车室
Phồn thể候車室
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng