Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚薄

hòu bó

厚薄 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚薄 trong tiếng Việt

thiên vị người này và phân biệt đối xử với người kia (viết tắt của 厚此薄彼[hou4 ci3 bo2 bi3])

Tra từ liên quan