厚薄 hòu bó 厚薄 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厚薄 trong tiếng Việt thiên vị người này và phân biệt đối xử với người kia (viết tắt của 厚此薄彼[hou4 ci3 bo2 bi3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan