Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后备箱後備箱

hòu bèi xiāng

后备箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后备箱 trong tiếng Việt

cốp xe; thùng xe (ô tô)

Tra từ liên quan