候补名单 là gì?
候补名单 [hòu bǔ míng dān] có nghĩa là danh sách chờ.
Nghĩa của từ 候补名单 trong tiếng Việt
danh sách chờ
Cách đọc và ghi nhớ 候补名单
候补名单 được đọc là hòu bǔ míng dān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh sách chờ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .