后尘後塵 hòu chén 后尘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后尘 trong tiếng Việt nghĩa đen: bụi mù sau xe; nghĩa bóng: theo bước chân ai đó; đường đời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan