Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后尘後塵

hòu chén

后尘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后尘 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bụi mù sau xe; nghĩa bóng: theo bước chân ai đó; đường đời

Tra từ liên quan