Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后厨後廚

hòu chú

后厨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后厨 trong tiếng Việt

nhà bếp (của nhà hàng hoặc khách sạn,...); bếp thương mại

Tra từ liên quan