Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后边後邊

hòu bian

后边 là gì?

后边 [hòu bian] có nghĩa là phía sau; đằng sau; phần cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后边 trong tiếng Việt

  1. phía sau
  2. đằng sau
  3. phần cuối
  4. đằng sau
  5. gần cuối
  6. ở phía sau
  7. sau này
  8. sau đó

Cách đọc và ghi nhớ 后边

后边 được đọc là hòu bian, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phía sau; đằng sau; phần cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan