Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后翅後翅

hòu chì

后翅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后翅 trong tiếng Việt

cánh sau (của côn trùng)

Tra từ liên quan