厚薄 là gì?
厚薄 [hòu báo] có nghĩa là độ dày; cũng đọc là [hou4 bo2].
Nghĩa của từ 厚薄 trong tiếng Việt
- độ dày
- cũng đọc là [hou4 bo2]
Cách đọc và ghi nhớ 厚薄
厚薄 được đọc là hòu báo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ dày; cũng đọc là [hou4 bo2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .