Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚薄

hòu báo

厚薄 là gì?

厚薄 [hòu báo] có nghĩa là độ dày; cũng đọc là [hou4 bo2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚薄 trong tiếng Việt

  1. độ dày
  2. cũng đọc là [hou4 bo2]

Cách đọc và ghi nhớ 厚薄

厚薄 được đọc là hòu báo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ dày; cũng đọc là [hou4 bo2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan