后鼻音後鼻音
后鼻音 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 后鼻音 trong tiếng Việt
âm mũi sau; phụ âm ng hoặc ŋ phát âm trong mũi với phần sau của lưỡi chạm vòm miệng mềm
âm mũi sau; phụ âm ng hoặc ŋ phát âm trong mũi với phần sau của lưỡi chạm vòm miệng mềm