Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚德载物厚德載物

hòu dé zài wù

厚德载物 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚德载物 trong tiếng Việt

đức dày chở vật, có đức lớn thì gánh vác được mọi việc (thành ngữ)

Tra từ liên quan