Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后段後段

hòu duàn

后段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后段 trong tiếng Việt

phần cuối; phía sau; đoạn kết; phân đoạn cuối; phần sau; đoạn văn cuối cùng

Tra từ liên quan