Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
工业化国家
gōng yè huà guó jiā

quốc gia công nghiệp hóa

Cụm từ
工业品
gōng yè pǐn

hàng hóa công nghiệp

Cụm từ
工业七国集团
Gōng yè Qī guó Jí tuán

G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, bao gồm Nga)

Cụm từ
工业区
gōng yè qū

khu công nghiệp

Cụm từ
工业设计
gōng yè shè jì

thiết kế công nghiệp

Cụm từ
工业现代化
gōng yè xiàn dài huà

hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình

Cụm từ
工业学校
gōng yè xué xiào

trường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 個|个[ge4], 所[suo3]

Cụm từ
工业园区
gōng yè yuán qū

khu công nghiệp

Cụm từ
公益
gōng yì

lợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công

Cụm từ
公义
gōng yì

sự chính nghĩa

Cụm từ
公议
gōng yì

thảo luận công khai

Cụm từ
工艺
gōng yì

thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật công nghiệp

Cụm từ
躬诣
gōng yì

đích thân đến thăm (nhà ai đó)

Cụm từ
巩义
Gǒng yì

thành phố cấp huyện Củng Nghĩa ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam

Cụm từ
公益活动
gōng yì huó dòng

sự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng

Cụm từ
公益金
gōng yì jīn

quỹ phúc lợi công cộng; quỹ cộng đồng

Cụm từ
工艺美术
gōng yì měi shù

nghệ thuật ứng dụng

Cụm từ
公引
gōng yǐn

hectomet

Cụm từ
供应
gōng yìng

cung cấp; cung ứng; đưa ra

Cụm từ
公映
gōng yìng

chiếu công khai (một bộ phim)

Cụm từ
公营
gōng yíng

công cộng; sở hữu công khai (sở hữu, tài trợ, vận hành, v.v.); vận hành bởi nhà nước

Cụm từ
共赢
gòng yíng

cùng có lợi; hai bên cùng thắng

Cụm từ
公营经济
gōng yíng jīng jì

khu vực kinh tế công

Cụm từ
供应链
gōng yìng liàn

chuỗi cung ứng

Cụm từ
供应品
gōng yìng pǐn

nguồn cung cấp

Cụm từ
公营企业
gōng yíng qǐ yè

doanh nghiệp nhà nước, trái ngược với doanh nghiệp tư nhân 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]

Cụm từ
供应商
gōng yìng shāng

nhà cung cấp

Cụm từ
供应室
gōng yìng shì

phòng cung cấp

Cụm từ
供应者
gōng yìng zhě

nhà cung cấp

Cụm từ
公因式
gōng yīn shì

ước số chung; ước chung (của biểu thức toán học)

Cụm từ