Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国体國體

guó tǐ

国体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国体 trong tiếng Việt

hệ thống nhà nước (tức là hình thức chính phủ); uy tín quốc gia

Tra từ liên quan