Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国外市场國外市場

guó wài shì chǎng

国外市场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国外市场 trong tiếng Việt

thị trường nước ngoài

Tra từ liên quan