Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国外國外

guó wài

国外 là gì?

国外 [guó wài] có nghĩa là ở nước ngoài; ngoại (sự vụ); hải ngoại; nước ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国外 trong tiếng Việt

  1. ở nước ngoài
  2. ngoại (sự vụ)
  3. hải ngoại
  4. nước ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 国外

国外 được đọc là guó wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ở nước ngoài; ngoại (sự vụ); hải ngoại; nước ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan