Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过塑過塑

guò sù

过塑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过塑 trong tiếng Việt

(văn phòng phẩm) ép plastic

Tra từ liên quan