国务委员 là gì?
国务委员 [guó wù wěi yuán] có nghĩa là ủy viên Quốc vụ viện (ở Trung Quốc).
Nghĩa của từ 国务委员 trong tiếng Việt
ủy viên Quốc vụ viện (ở Trung Quốc)
Cách đọc và ghi nhớ 国务委员
国务委员 được đọc là guó wù wěi yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủy viên Quốc vụ viện (ở Trung Quốc)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .