Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裹挟裹挾

guǒ xié

裹挟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裹挟 trong tiếng Việt

cuốn theo; ép buộc

Tra từ liên quan