Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过头過頭

guò tóu

过头 là gì?

过头 [guò tóu] có nghĩa là làm quá mức; vượt quá giới hạn; quá mức; trên đầu; quá cao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过头 trong tiếng Việt

  1. làm quá mức
  2. vượt quá giới hạn
  3. quá mức
  4. trên đầu
  5. quá cao

Cách đọc và ghi nhớ 过头

过头 được đọc là guò tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm quá mức; vượt quá giới hạn; quá mức; trên đầu; quá cao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan