过堂過堂 guò táng 过堂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过堂 trong tiếng Việt hầu tòa xét xử (cũ); (tăng ni Phật giáo) ăn cơm tập thể trong giảng đường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan