Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过堂過堂

guò táng

过堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过堂 trong tiếng Việt

hầu tòa xét xử (cũ); (tăng ni Phật giáo) ăn cơm tập thể trong giảng đường

Tra từ liên quan