国土 là gì?
国土 [guó tǔ] có nghĩa là lãnh thổ quốc gia; quốc thổ.
Nghĩa của từ 国土 trong tiếng Việt
- lãnh thổ quốc gia
- quốc thổ
Cách đọc và ghi nhớ 国土
国土 được đọc là guó tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lãnh thổ quốc gia; quốc thổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .