Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国书國書

guó shū

国书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国书 trong tiếng Việt

thư ủy nhiệm (của nhà ngoại giao); tài liệu trao đổi giữa các quốc gia; sách lịch sử quốc gia hoặc triều đại

Tra từ liên quan