Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国王國王

guó wáng

国王 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国王 trong tiếng Việt

vua; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan