Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国务院國務院

Guó wù yuàn

国务院 là gì?

国务院 [Guó wù yuàn] có nghĩa là Quốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国务院 trong tiếng Việt

  1. Quốc vụ viện (Trung Quốc)
  2. Bộ Ngoại giao (Mỹ)

Cách đọc và ghi nhớ 国务院

国务院 được đọc là Guó wù yuàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Quốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan