Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国土安全局國土安全局

Guó tǔ Ān quán jú

国土安全局 là gì?

国土安全局 [Guó tǔ Ān quán jú] có nghĩa là Bộ An ninh Nội địa (DHS).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国土安全局 trong tiếng Việt

Bộ An ninh Nội địa (DHS)

Cách đọc và ghi nhớ 国土安全局

国土安全局 được đọc là Guó tǔ Ān quán jú, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bộ An ninh Nội địa (DHS)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan