Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国务次卿國務次卿

guó wù cì qīng

国务次卿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国务次卿 trong tiếng Việt

Thứ trưởng Ngoại giao

Tra từ liên quan