国泰民安國泰民安 guó tài mín ān 国泰民安 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国泰民安 trong tiếng Việt nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan