Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国威國威

guó wēi

国威 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国威 trong tiếng Việt

uy thế quốc gia

Tra từ liên quan