Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锅驼机鍋駝機

guō tuó jī

锅驼机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锅驼机 trong tiếng Việt

máy hơi nước di động

Tra từ liên quan