Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国务國務

guó wù

国务 là gì?

国务 [guó wù] có nghĩa là công việc nhà nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国务 trong tiếng Việt

công việc nhà nước

Cách đọc và ghi nhớ 国务

国务 được đọc là guó wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công việc nhà nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan