Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国土安全部國土安全部

Guó tǔ Ān quán bù

国土安全部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国土安全部 trong tiếng Việt

Bộ An ninh Nội địa (Mỹ)

Tra từ liên quan