Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
果树果樹

guǒ shù

果树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 果树 trong tiếng Việt

cây ăn quả; LT:棵[ke1]

Tra từ liên quan