过往過往 guò wǎng 过往 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过往 trong tiếng Việt đi qua lại; có quan hệ thân thiết; trong quá khứ; trước đây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan