Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房下

fáng xià

房下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房下 trong tiếng Việt

(cổ) vợ của một người

Tra từ liên quan