Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防线防線

fáng xiàn

防线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防线 trong tiếng Việt

phòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ; LT:道[dao4]

Tra từ liên quan