Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放心

fàng xīn

放心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放心 trong tiếng Việt

cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm

Tra từ liên quan