方𨰿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
方𨰿
(cổ) sừng kim loại gắn làm khiên cho ngựa hoặc trục xe
Giản thể方𨰿
Phồn thể方釳
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng