Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
访问訪問

fǎng wèn

访问 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 访问 trong tiếng Việt

  1. thăm
  2. ghé thăm
  3. phỏng vấn
  4. LT:次[ci4]
Tra từ liên quan