Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放下

fàng xià

放下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放下 trong tiếng Việt

  1. đặt xuống
  2. để xuống
  3. buông bỏ
  4. từ bỏ
  5. gác lại
  6. hạ xuống (rèm v.v.)
Tra từ liên quan