放下
đặt xuống; để xuống; buông bỏ; từ bỏ; gác lại; hạ xuống (rèm v.v.)
đặt xuống; để xuống; buông bỏ; từ bỏ; gác lại; hạ xuống (rèm v.v.)
放下 thường mang nghĩa “đặt xuống; để xuống”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 放下, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không có chỗ để đặt cái gì; không thể buông bỏ
›放倒fàng dǎođánh ngã; làm đổ; đặt nằm; quật ngã; hạ gục
›放一马fàng yī mǎtha cho (ai) một lần; để (ai) thoát tội gì đó
›放下包袱fàng xia bāo futrút bỏ gánh nặng nặng nề
›放不下心fàng bu xià xīnkhông thể ngừng lo lắng
›放任fàng rènphớt lờ; để mặc; nuông chiều
›放任政策fàng rèn zhèng cèchính sách tự do; không can thiệp
›放任自流fàng rèn zì liúđể ai làm gì họ muốn; nuông chiều; thả lỏng; để mọi thứ trôi đi; không có định hướng; tự do
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.