放下 fàng xià 放下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 放下 trong tiếng Việt đặt xuốngđể xuốngbuông bỏtừ bỏgác lạihạ xuống (rèm v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan