Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放下包袱

fàng xia bāo fu

放下包袱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放下包袱 trong tiếng Việt

trút bỏ gánh nặng nặng nề

Tra từ liên quan