Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房屋

fáng wū

房屋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房屋 trong tiếng Việt

nhà; toà nhà; LT:所[suo3],套[tao4]

Tra từ liên quan