方物 fāng wù 方物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方物 trong tiếng Việt sản phẩm địa phươngsản phẩm địa phương (với đặc trưng bản địa) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan