Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方物

fāng wù

方物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方物 trong tiếng Việt

  1. sản phẩm địa phương
  2. sản phẩm địa phương (với đặc trưng bản địa)
Tra từ liên quan