Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方向性

fāng xiàng xìng

方向性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方向性 trong tiếng Việt

tính định hướng (sinh học phân tử)

Tra từ liên quan