防卫大臣防衛大臣 fáng wèi dà chén 防卫大臣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防卫大臣 trong tiếng Việt bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan