Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻过来翻過來

fān guò lái

翻过来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻过来 trong tiếng Việt

lật ngược; lật úp

Tra từ liên quan