反观反觀 fǎn guān 反观 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反观 trong tiếng Việt ngược lại; nhưng về việc này...; nhìn từ góc độ khác; chủ quan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan