Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反观反觀

fǎn guān

反观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反观 trong tiếng Việt

ngược lại; nhưng về việc này...; nhìn từ góc độ khác; chủ quan

Tra từ liên quan