Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反过来反過來

fǎn guo lái

反过来 là gì?

反过来 [fǎn guo lái] có nghĩa là ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反过来 trong tiếng Việt

  1. ngược lại
  2. theo thứ tự ngược lại
  3. theo hướng đối diện

Cách đọc và ghi nhớ 反过来

反过来 được đọc là fǎn guo lái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan