Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饭馆飯館

fàn guǎn

饭馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭馆 trong tiếng Việt

nhà hàng; LT:家[jia1]

Tra từ liên quan